Need help?

0943620070 vbp.chinese@gmail.com
  1. 甘之若饴/甘之如饴    /Gānzhīruòyí/ gānzhīrúyí/  Cam chi như di

    Cam tâm tình nguyện; vui vẻ chịu đựng

    2. 转不过弯 /Zhuǎnbùguòwān/ Chuyển bất quá loan

    Nghĩ không ra; nghĩ không thông; cố chấp; không tỉnh ngộ; khó thay đổi (tư tưởng, suy nghĩ)

    3.狗血淋头/ 狗血喷头     /Gǒuxiělíntóu/       /Gǒuxuèpēntóu/  Cẩu huyết lâm đầu/ Cẩu huyết phún đầu

Mắng chửi xối xả/mắng té tát

4.童叟无欺     /tóngsǒuwúqī/       Đồng Tẩu Vô Khi

Lừa già dối trẻ; mua bán công bình

5. 东一下西一下   /dōngyīxiàxīyīxià/   Đông nhất hạ tây nhất hạ

Làm việc không kế hoạch; kế hoạch không chu toàn; đụng đâu làm đó

2 Comments

  • Amanda   8 Tháng Mười Một, 2021 Reply

    Neat blog! Is your theme custom made or did you download
    it from somewhere? A theme like yours with a few simple adjustements would really make my blog jump out.
    Please let me know where you got your theme. Thanks

  • Lenora   10 Tháng Mười Một, 2021 Reply

    I really like reading an article that can make people think.

    Also, many thanks for allowing for me to comment!

Post a Comment

Đăng ký/ Đăng nhập