Need help?

0943620070 vbp.chinese@gmail.com

1. 任劳任怨 /rèn láo rèn yuàn/ Chịu thương chịu khó

2. 百无一失 /bǎi wú yī shī/ Chắc như đinh đóng cột

3. 良禽择木; 贤者择主 /liáng qín zé mù; xián zhě zé zhǔ/ Chim khôn chọn cành mà đậu

4. 树高影大 /shù gāo yǐng dà/ Cây cao, bóng cả

5. 得心应手 /dé xīn yìng shǒu/ Cầu được ước thấy

No Comments

Post a Comment

Đăng ký/ Đăng nhập