Need help?

0943620070 vbp.chinese@gmail.com
  1. 十拿八稳;十拿九稳 /shí ná bā wěn shí ná jiǔ wěn/ Cầm chắc trong tay

2. 噤若寒蝉 /jìn ruò hán chán/ Câm như hến

3. 贼喊徒贼 /zéi hǎn tú zéi/ Vừa ăn cướp vừa la làng

4. 怨天尤人 /yuàn tiān yóu rén/ Than thân trách phận

5. 无风不起浪 /wú fēng bù qǐ làng/ Không có lửa làm sao có khó

No Comments

Post a Comment

Đăng ký/ Đăng nhập