Need help?

0943620070 vbp.chinese@gmail.com
  1. 做贼心虚 /zuò zéi xīn xū/ Có tật giật mình

2. 引蛇出洞 /yǐn shé chū dòng / Dụ rắn ra khỏi hang

3. 一回生二回熟 /yī huí shēng èr huí shú/ Trước lạ sau quen

4. 衣来伸手饭来张口 /yī lái shēn shǒu fàn lái zhāng kǒu / Cơm bưng nước rót

5. 掌枰划线 /zhǎng píng huà xiàn/ Cầm cân nẩy mực

No Comments

Post a Comment

Đăng ký/ Đăng nhập